Câu tiếng Anh
Tom Hendricks' orders.
Nghĩa tiếng Việt
-Tom Hendricks vừa đặt hàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom Hendricks' orders. | -Tom Hendricks vừa đặt hàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tom Hendricks' orders.
-Tom Hendricks vừa đặt hàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom Hendricks' orders. | -Tom Hendricks vừa đặt hàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn