---
title: '"Tom hesitated before answering." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Tom hesitated before answering." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tom
  chần chừ trước khi trả lời.
lang: en
en: Tom hesitated before answering.
vi: Tom chần chừ trước khi trả lời.
tatoebaEn: 3417650
tatoebaVi: 9738954
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Tom hesitated before answering.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tom chần chừ trước khi trả lời.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Tom hesitated before answering. | Tom chần chừ trước khi trả lời. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
