Câu tiếng Anh
Tom is babysitting.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đang trông trẻ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom is babysitting. | Tom đang trông trẻ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom is babysitting.
Tom đang trông trẻ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom is babysitting. | Tom đang trông trẻ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn