---
title: '"Tom knew things that nobody else knew." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Tom knew things that nobody else knew." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tom biết những chuyện mà không ai biết.
lang: en
en: Tom knew things that nobody else knew.
vi: Tom biết những chuyện mà không ai biết.
tatoebaEn: 5846979
tatoebaVi: 13477314
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Tom knew things that nobody else knew.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tom biết những chuyện mà không ai biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Tom knew things that nobody else knew. | Tom biết những chuyện mà không ai biết. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
