Câu tiếng Anh
Tom, look.
Nghĩa tiếng Việt
Tom, nhìn này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom, look. | Tom, nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tom, look.
Tom, nhìn này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom, look. | Tom, nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn