Câu tiếng Anh
Tom read a book.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã đọc một quyển sách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom read a book. | Tom đã đọc một quyển sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom read a book.
Tom đã đọc một quyển sách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom read a book. | Tom đã đọc một quyển sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn