Câu tiếng Anh
Tom saw somebody.
Nghĩa tiếng Việt
Tom thấy ai đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom saw somebody. | Tom thấy ai đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom saw somebody.
Tom thấy ai đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom saw somebody. | Tom thấy ai đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn