---
title: '"Tom scanned the QR code with his phone." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Tom scanned the QR code with his phone." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
lang: en
en: Tom scanned the QR code with his phone.
vi: Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
tatoebaEn: 6823576
tatoebaVi: 11406886
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Tom scanned the QR code with his phone.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Tom scanned the QR code with his phone. | Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
