Câu tiếng Anh
Tom seldom laughs.
Nghĩa tiếng Việt
Tom hiếm khi cười.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom seldom laughs. | Tom hiếm khi cười. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom seldom laughs.
Tom hiếm khi cười.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom seldom laughs. | Tom hiếm khi cười. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn