Câu tiếng Anh
Tom shuddered.
Nghĩa tiếng Việt
Tom rùng mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom shuddered. | Tom rùng mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom shuddered.
Tom rùng mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom shuddered. | Tom rùng mình. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn