Câu tiếng Anh
Tom unzipped his backpack.
Nghĩa tiếng Việt
Tom kéo khóa cặp sách của mình ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom unzipped his backpack. | Tom kéo khóa cặp sách của mình ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom unzipped his backpack.
Tom kéo khóa cặp sách của mình ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom unzipped his backpack. | Tom kéo khóa cặp sách của mình ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn