Câu tiếng Anh
Tom was frightened.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã rất hoảng sợ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom was frightened. | Tom đã rất hoảng sợ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom was frightened.
Tom đã rất hoảng sợ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom was frightened. | Tom đã rất hoảng sợ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn