Câu tiếng Anh
Tom whistled.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã huýt sáo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom whistled. | Tom đã huýt sáo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tom whistled.
Tom đã huýt sáo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tom whistled. | Tom đã huýt sáo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn