---
title: '"TOMIOKA, THE LOVER, IS AN EX-OFFICIAL." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "TOMIOKA, THE LOVER, IS AN EX-OFFICIAL." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: TOMIOKA, NHÂN TÌNH, LÀ CỰU CÔNG CHỨC.
lang: en
en: 'TOMIOKA, THE LOVER, IS AN EX-OFFICIAL.'
vi: 'TOMIOKA, NHÂN TÌNH, LÀ CỰU CÔNG CHỨC.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334946
---
## Câu tiếng Anh

**TOMIOKA, THE LOVER, IS AN EX-OFFICIAL.**

## Nghĩa tiếng Việt

TOMIOKA, NHÂN TÌNH, LÀ CỰU CÔNG CHỨC.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| TOMIOKA, THE LOVER, IS AN EX-OFFICIAL. | TOMIOKA, NHÂN TÌNH, LÀ CỰU CÔNG CHỨC. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
