Câu tiếng Anh
Tomorrow's Monday.
Nghĩa tiếng Việt
Hôm qua là thứ Hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tomorrow's Monday. | Hôm qua là thứ Hai. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Tomorrow's Monday.
Hôm qua là thứ Hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tomorrow's Monday. | Hôm qua là thứ Hai. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn