Câu tiếng Anh
Too late for that one.
Nghĩa tiếng Việt
Đã quá trễ với người đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Too late for that one. | Đã quá trễ với người đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Too late for that one.
Đã quá trễ với người đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Too late for that one. | Đã quá trễ với người đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn