Câu tiếng Anh
Toodle-oo, Max.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Max.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toodle-oo, Max. | Tạm biệt, Max. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Toodle-oo, Max.
Tạm biệt, Max.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toodle-oo, Max. | Tạm biệt, Max. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn