---
title: '"-Top credit rating." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"-Top credit rating." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Có quyền thế.'
lang: en
en: '-Top credit rating.'
vi: '- Có quyền thế.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 127249
---
## Câu tiếng Anh

**-Top credit rating.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Có quyền thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Top credit rating. | - Có quyền thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
