Câu tiếng Anh
Toto, a case.
Nghĩa tiếng Việt
Toto, một cái túi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toto, a case. | Toto, một cái túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Toto, a case.
Toto, một cái túi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toto, a case. | Toto, một cái túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn