Câu tiếng Anh
Toward my place.
Nghĩa tiếng Việt
Về nhà tôi. Ủy viên:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toward my place. | Về nhà tôi. Ủy viên: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Toward my place.
Về nhà tôi. Ủy viên:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Toward my place. | Về nhà tôi. Ủy viên: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn