Câu tiếng Anh
- Trade relations.
Nghĩa tiếng Việt
- Quan hệ thương mại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Trade relations. | - Quan hệ thương mại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Trade relations.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Trade relations. | - Quan hệ thương mại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn