eword.vn </> .md

"TRAIN SCHEDULE" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

TRAIN SCHEDULE

Nghĩa tiếng Việt

LỊCH TRÌNH ĐÀO TẠO

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
TRAIN SCHEDULE LỊCH TRÌNH ĐÀO TẠO

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn