Câu tiếng Anh
Trespassing and stealing salt.
Nghĩa tiếng Việt
Xâm nhập và ăn trộm muối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trespassing and stealing salt. | Xâm nhập và ăn trộm muối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Trespassing and stealing salt.
Xâm nhập và ăn trộm muối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trespassing and stealing salt. | Xâm nhập và ăn trộm muối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn