Câu tiếng Anh
True artist.
Nghĩa tiếng Việt
1 nghệ sĩ thực thụ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| True artist. | 1 nghệ sĩ thực thụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
True artist.
1 nghệ sĩ thực thụ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| True artist. | 1 nghệ sĩ thực thụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn