Câu tiếng Anh
Trust me. Trust me.
Nghĩa tiếng Việt
Tin tôi đi, tin tôi đi
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trust me. Trust me. | Tin tôi đi, tin tôi đi |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Trust me. Trust me.
Tin tôi đi, tin tôi đi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Trust me. Trust me. | Tin tôi đi, tin tôi đi |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn