Câu tiếng Anh
Tsetse fly shot.
Nghĩa tiếng Việt
Chích Tsetse.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tsetse fly shot. | Chích Tsetse. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tsetse fly shot.
Chích Tsetse.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tsetse fly shot. | Chích Tsetse. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn