Câu tiếng Anh
Tucking thee in again.
Nghĩa tiếng Việt
Gài kín mền cho con lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tucking thee in again. | Gài kín mền cho con lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tucking thee in again.
Gài kín mền cho con lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tucking thee in again. | Gài kín mền cho con lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn