Câu tiếng Anh
- Turn him loose.
Nghĩa tiếng Việt
- Cởi trói cho nó. - Khoan!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Turn him loose. | - Cởi trói cho nó. - Khoan! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Turn him loose.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Turn him loose. | - Cởi trói cho nó. - Khoan! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn