eword.vn </> .md

"Turn the other cheek." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Turn the other cheek.

Nghĩa tiếng Việt

Đưa má kia ra. Cho tao xem nào.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Turn the other cheek. Đưa má kia ra. Cho tao xem nào.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn