Câu tiếng Anh
Turn this around.
Nghĩa tiếng Việt
Quay lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Turn this around. | Quay lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Turn this around.
Quay lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Turn this around. | Quay lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn