Câu tiếng Anh
"turn to him the other also."
Nghĩa tiếng Việt
"Thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "turn to him the other also." | "Thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"turn to him the other also."
"Thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "turn to him the other also." | "Thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn