Câu tiếng Anh
Turtles hibernate.
Nghĩa tiếng Việt
Rùa ngủ đông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Turtles hibernate. | Rùa ngủ đông. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Turtles hibernate.
Rùa ngủ đông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Turtles hibernate. | Rùa ngủ đông. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn