Câu tiếng Anh
- Twenty-four.
Nghĩa tiếng Việt
- Hai mươi bốn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Twenty-four. | - Hai mươi bốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Twenty-four.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Twenty-four. | - Hai mươi bốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn