---
title: '"- Twenty-nine." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Twenty-nine." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - 29.'
lang: en
en: '- Twenty-nine.'
vi: '- 29.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 217538
---
## Câu tiếng Anh

**- Twenty-nine.**

## Nghĩa tiếng Việt

- 29.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Twenty-nine. | - 29. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
