---
title: '"Twice married, twice divorced." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Twice married, twice divorced." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hai
  lần cưới, hai lần li hôn.
lang: en
en: 'Twice married, twice divorced.'
vi: 'Hai lần cưới, hai lần li hôn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 68206
---
## Câu tiếng Anh

**Twice married, twice divorced.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hai lần cưới, hai lần li hôn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Twice married, twice divorced. | Hai lần cưới, hai lần li hôn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
