Câu tiếng Anh
- Twice that.
Nghĩa tiếng Việt
- Gấp đôi số ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Twice that. | - Gấp đôi số ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Twice that.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Twice that. | - Gấp đôi số ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn