Câu tiếng Anh
Twinkle, twinkle, little bat
Nghĩa tiếng Việt
Sáng lấp lánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Twinkle, twinkle, little bat | Sáng lấp lánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Twinkle, twinkle, little bat
Sáng lấp lánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Twinkle, twinkle, little bat | Sáng lấp lánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn