Câu tiếng Anh
Twinkle, twinkle...
Nghĩa tiếng Việt
Lấp lánh, lấp lánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Twinkle, twinkle... | Lấp lánh, lấp lánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Twinkle, twinkle...
Lấp lánh, lấp lánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Twinkle, twinkle... | Lấp lánh, lấp lánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn