Câu tiếng Anh
Two for supper
Nghĩa tiếng Việt
Hai cho bữa tối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two for supper | Hai cho bữa tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Two for supper
Hai cho bữa tối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two for supper | Hai cho bữa tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn