Câu tiếng Anh
Two fried eggs.
Nghĩa tiếng Việt
2 quả trứng chiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two fried eggs. | 2 quả trứng chiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Two fried eggs.
2 quả trứng chiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two fried eggs. | 2 quả trứng chiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn