Câu tiếng Anh
Two hundred thousand.
Nghĩa tiếng Việt
200 nghìn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two hundred thousand. | 200 nghìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Two hundred thousand.
200 nghìn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two hundred thousand. | 200 nghìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn