Câu tiếng Anh
Two more as a reserve
Nghĩa tiếng Việt
Cộng thêm hai người dự bị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two more as a reserve | Cộng thêm hai người dự bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Two more as a reserve
Cộng thêm hai người dự bị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two more as a reserve | Cộng thêm hai người dự bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn