Câu tiếng Anh
-Two muskets.
Nghĩa tiếng Việt
Hai súng hỏa mai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Two muskets. | Hai súng hỏa mai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Two muskets.
Hai súng hỏa mai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Two muskets. | Hai súng hỏa mai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn