Câu tiếng Anh
Two smaller ones.
Nghĩa tiếng Việt
Hai cái nhỏ
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two smaller ones. | Hai cái nhỏ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Two smaller ones.
Hai cái nhỏ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Two smaller ones. | Hai cái nhỏ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn