---
title: '"Two unlisted items." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Two unlisted items." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hai kẻ không
  được kê khai.
lang: en
en: Two unlisted items.
vi: Hai kẻ không được kê khai.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 72551
---
## Câu tiếng Anh

**Two unlisted items.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hai kẻ không được kê khai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Two unlisted items. | Hai kẻ không được kê khai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
