Câu tiếng Anh
Typical male conceit.
Nghĩa tiếng Việt
Kiểu tự phụ của đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Typical male conceit. | Kiểu tự phụ của đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Typical male conceit.
Kiểu tự phụ của đàn ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Typical male conceit. | Kiểu tự phụ của đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn