Câu tiếng Anh
Uh- - Look there, for instance.
Nghĩa tiếng Việt
Thí dụ như... hãy nhìn ngoài kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uh- - Look there, for instance. | Thí dụ như... hãy nhìn ngoài kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Uh- - Look there, for instance.
Thí dụ như... hãy nhìn ngoài kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uh- - Look there, for instance. | Thí dụ như... hãy nhìn ngoài kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn