Câu tiếng Anh
Um, water displacement.
Nghĩa tiếng Việt
Khối lượng nước bị chiếm chỗ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Um, water displacement. | Khối lượng nước bị chiếm chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Um, water displacement.
Khối lượng nước bị chiếm chỗ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Um, water displacement. | Khối lượng nước bị chiếm chỗ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn