---
title: '"Uncle Peter, my smelling salts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Uncle Peter, my smelling salts." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vậy
  cô sẽ ở lại? Tốt. Bà Pittypat, bà đi đi.
lang: en
en: 'Uncle Peter, my smelling salts.'
vi: 'Vậy cô sẽ ở lại? Tốt. Bà Pittypat, bà đi đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 41781
---
## Câu tiếng Anh

**Uncle Peter, my smelling salts.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vậy cô sẽ ở lại? Tốt. Bà Pittypat, bà đi đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Uncle Peter, my smelling salts. | Vậy cô sẽ ở lại? Tốt. Bà Pittypat, bà đi đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
