Câu tiếng Anh
Uniform burned.
Nghĩa tiếng Việt
Quân phục cháy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uniform burned. | Quân phục cháy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Uniform burned.
Quân phục cháy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Uniform burned. | Quân phục cháy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn